application blank
/,æpli'keiʃn'blænk/ Cách viết khác : (/application_form/) /,æpli'keiʃn'fɔ:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mẫu đơn có sẵn để tự khai khi xin việc: Một tờ đơn được in sẵn với các khoảng trống (blank) để người nộp đơn (applicant) điền thông tin cá nhân, trình độ và kinh nghiệm khi ứng tuyển cho một vị trí công việc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Please complete the application blank and submit it to the HR department. (Vui lòng điền đầy đủ mẫu đơn có sẵn và nộp cho phòng Nhân sự.)
- The company requires all candidates to fill out an application blank before the interview. (Công ty yêu cầu tất cả ứng viên phải điền vào mẫu đơn có sẵn trước buổi phỏng vấn.)
- You can download the application blank from our official website. (Bạn có thể tải mẫu đơn có sẵn từ trang web chính thức của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to fill in an application blank": điền vào mẫu đơn có sẵn.
- The first step is to fill in the application blank accurately. (Bước đầu tiên là điền chính xác vào mẫu đơn có sẵn.)
"a standard application blank": một mẫu đơn có sẵn tiêu chuẩn.
- Most large corporations use a standard application blank for recruitment. (Hầu hết các tập đoàn lớn sử dụng một mẫu đơn có sẵn tiêu chuẩn cho việc tuyển dụng.)
Biến thể và từ gần giống
- Application form (n): mẫu đơn xin việc (cách viết khác, đồng nghĩa với "application blank").
- "Application form" is more commonly used in modern business English. ("Application form" được sử dụng phổ biến hơn trong tiếng Anh thương mại hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
- Job application form: mẫu đơn xin việc.
- Employment form: mẫu đơn tuyển dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "application blank")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "application blank")
danh từ
- mẫu đơn có sẵn để tư khai khi xin việc